|
Ngày
|
10/4
|
11/4
|
12/4
|
13/4
|
14/4
|
15/4
|
16/4
|
17/4
|
18/4
|
19/4
|
|
Yếu tố dự báo
|
|
Hiện tượng thời tiết
|
Không mưa
|
Không mưa
|
Không mưa
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tầm nhìn xa
|
Trên 10km.
|
Trên 10km.
|
Trên 10km.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hướng, tốc độ gió
|
Gió Nam - Đông nam cấp 4, cấp 5.
|
Gió Nam - Đông nam cấp 4, cấp 5.
|
Gió Nam - Đông nam cấp 4, cấp 5.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trạng thái mặt biển
|
Biển bình thường
|
Biển bình thường
|
Biển bình thường
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mực nước đỉnh triều Hx (cm)
|
325
|
320
|
320
|
315
|
300
|
280
|
250
|
240
|
280
|
310
|
|
Thời gian xuất hiện
|
23:00
|
23:45
|
00:00
|
01:00
|
01:30
|
02:00
|
03:00
|
13:00
|
15:30
|
16:15
|
|
Mực nước chân triều Hm (cm)
|
70
|
75
|
85
|
100
|
115
|
140
|
145
|
160
|
160
|
130
|
|
Thời gian xuất hiện
|
10:30
|
11:15
|
12:15
|
13:30
|
15:30
|
17:30
|
20:00
|
22:00
|
23:15
|
05:30
|
|
Độ cao sóng biển H (m)
|
0.5-1.75
|
0.5-1.75
|
0.5-2.0
|
0.5-1.75
|
0.5-1.75
|
0.3-1.5
|
0.3-1.5
|
0.3-1.5
|
0.3-1.5
|
0.3-1.5
|
|
Hướng sóng
|
Đông Nam
|
Đông Nam
|
Đông Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Ghi chú: Mực nước đỉnh, chân triều được dự báo theo mực triều tại Hòn Dấu
ĐÀI KTTV TỈNH HƯNG YÊN